faux pas

/'fou'pɑ:/
Học thuật
Thân thiện
faux pas

A guest commits a faux pas by wearing casual clothes to a formal dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lỗi lầm, sự thiếu sót trong xã giao: Chỉ một hành động hoặc lời nói bất cẩn, không phù hợp với các quy tắc xã hội hoặc văn hóa, có thể gây ra sự xấu hổ hoặc làm mất lòng người khác.
    • Sự vi phạm quy ước xã hội: Một lỗi nhỏ trong ứng xử, thường do thiếu hiểu biết về phép lịch sự hoặc phong tục của một nền văn hóa khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Asking about someone's salary is considered a major faux pas in many cultures. (Hỏi về lương của ai đó được coi một sự lỗi lầm lớn trong giao tiếpnhiều nền văn hóa.)
    • He committed a social faux pas by wearing jeans to the formal wedding. (Anh ấy đã phạm một lỗi xã hội khi mặc quần jean đến đám cưới trang trọng.)
    • She realized her faux pas immediately after making the joke about his hometown. ( ấy nhận ra lời nói lỡ của mình ngay sau khi kể câu chuyện cười về quê hương anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit a faux pas": phạm một lỗi lầm trong giao tiếp xã hội.
    • Tourists sometimes commit a faux pas without realizing it. (Du khách đôi khi phạm lỗi xã hội không nhận ra.)
  • "a social faux pas": một lỗi lầm trong ứng xử xã hội.
    • Using the wrong fork at a fancy dinner is a classic social faux pas. (Dùng nhầm cái nĩa trong một bữa tối sang trọng một lỗi xã hội kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaffe (n): lỗi lầm ngớ ngẩn, sự sơ suất gây xấu hổ (gần nghĩa với "faux pas").
    • His public gaffe was widely reported in the news. (Sự sơ suất của anh ấy trước công chúng đã được báo chí đưa tin rộng rãi.)
  • Blunder (n): sai lầm nghiêm trọng, thường do bất cẩn.
    • A diplomatic blunder can damage relations between countries. (Một sai lầm ngoại giao có thể làm tổn hại quan hệ giữa các quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Social mistake: lỗi lầm trong xã hội.
  • Boo-boo (thân mật): lỗi nhỏ, sơ suất.
  • Impropriety: hành vi không đúng đắn, không phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào cho danh từ "faux pas".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "faux pas".)

faux pas

A guest commits a faux pas by wearing casual clothes to a formal dinner.

danh từ
  1. sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình)
  2. sự vi phạm quy ước xã hội
  3. lời nói lỡ; hành động tếu

Từ đồng nghĩa